Chợ Cóc FKO

路肩

ろかた

rokata

N2
Danh từ

路肩 nghĩa là lề đường — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

lề đường

shoulder (of a road)

vai đường

berm

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

道路どうろ
douro
Danh từ
N4

đường

road

道路が混んでいます。

どうろがこんでいます。

Đường đang tắc.

高速道路こうそくどうろ
kousokudouro
Danh từ
N4

đường cao tốc

highway

高速道路を走ります。

こうそくどうろをはしります。

Tôi chạy trên đường cao tốc.

迂回路うかいろ
ukairo
Danh từ
N4

đường vòng

detour

迂回路を通ります。

うかいろをとおります。

Tôi đi qua đường vòng.

線路せんろ
senro
Danh từ
N3

đường ray

railway track

滑走路かっそうろ
kassouro
Danh từ
N2

đường băng

runway

針路しんろ
shinro
Danh từ
N3

hướng đi

course

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập