Chợ Cóc FKO

線路

せんろ

senro

N3
Danh từ

線路 nghĩa là đường ray — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

đường ray

railway track

tuyến đường sắt

railway line

track

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

放射線ほうしゃせん
houshasen
Danh từ
N2

tia phóng xạ

radiation

境界線きょうかいせん
kyoukaisen
Danh từ
N3

đường ranh giới

boundary line

新幹線しんかんせん
shinkansen
Danh từ
N5

tàu Shinkansen

Shinkansen

新幹線に乗ります。

しんかんせんにのります。

Tôi đi tàu cao tốc.

地平線ちへいせん
chiheisen
Danh từ
N4

đường chân trời (trên đất liền)

horizon (related to land)

地平線の彼方。

ちへいせんのかなた。

Phía bên kia đường chân trời.

脱線だっせん
dassen
Danh từĐộng từ する
N3

trật bánh tàu

derailment

曲線きょくせん
kyokusen
Danh từ
N3

đường cong

curve

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập