遊ぶ
あそぶasobu
遊ぶ nghĩa là chơi (trò chơi, thể thao) — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
chơi (trò chơi, thể thao)
to play (games, sports)
tận hưởng bản thân
to enjoy oneself
vui chơi
to have a good time
lê la (với rượu, cờ bạc, v.v.)
to mess about (with alcohol, gambling, philandery, etc.)
nhàn rỗi
to be idle
không làm gì
to do nothing
không được sử dụng
to be unused
gặp gỡ (bạn bè)
to meet up (with friends)
lượn lờ
to hang out
buông thả (vào cờ bạc, uống rượu, v.v.)
to give oneself up (to gambling, drinking, etc.)
đến (để vui chơi hay học tập)
to go to (for pleasure or for study)
trêu chọc (ai đó)
to tease (someone)
chơi (với)
to play (with)
cố tình ném bóng để giảm tập trung của người đánh
to intentionally throw a ball to lower the batter's concentration
Ảnh minh họa
Ví dụ
公園で遊びます。
こうえんであそびます。
Tôi chơi ở công viên.
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

