Chợ Cóc FKO

遊ぶ

あそぶ

asobu

N5
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ

遊ぶ nghĩa là chơi (trò chơi, thể thao) — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

chơi (trò chơi, thể thao)

to play (games, sports)

tận hưởng bản thân

to enjoy oneself

vui chơi

to have a good time

lê la (với rượu, cờ bạc, v.v.)

to mess about (with alcohol, gambling, philandery, etc.)

nhàn rỗi

to be idle

không làm gì

to do nothing

không được sử dụng

to be unused

gặp gỡ (bạn bè)

to meet up (with friends)

lượn lờ

to hang out

buông thả (vào cờ bạc, uống rượu, v.v.)

to give oneself up (to gambling, drinking, etc.)

đến (để vui chơi hay học tập)

to go to (for pleasure or for study)

trêu chọc (ai đó)

to tease (someone)

chơi (với)

to play (with)

cố tình ném bóng để giảm tập trung của người đánh

to intentionally throw a ball to lower the batter's concentration

Ảnh minh họa

Ví dụ

公園で遊びます。

こうえんであそびます。

Tôi chơi ở công viên.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

遊牧民ゆうぼくみん
yuubokumin
Danh từ
N1

dân du mục

a nomad

浮遊ふゆう
fuyuu
Danh từĐộng từ する
N2

trôi nổi

floating

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập