浮遊
ふゆうfuyuu
N2
Danh từĐộng từ するTha động từTự động từ
浮遊 nghĩa là trôi nổi — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
trôi nổi
floating
lơ lửng
drifting
lang thang
suspension
huyền phù
wandering
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
浮くうく
uku
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N4nổi
to float
水に浮きます。
みずにうきます。
Tôi nổi trên mặt nước.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

