Chợ Cóc FKO

浮かれる

うかれる

ukareru

N3
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tự động từ

浮かれる nghĩa là vui vẻ — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

vui vẻ

to make merry

hân hoan

to be festive

phấn khởi

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

浮力ふりょく
furyoku
Danh từ
N2

lực đẩy

buoyancy

浮くうく
uku
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N4

nổi

to float

水に浮きます。

みずにうきます。

Tôi nổi trên mặt nước.

浮かべるうかべる
ukaberu
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từ
N3

làm nổi

to float

思い浮かべるおもいうかべる
omoiukaberu
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từ
N3

hình dung

to recall

浮上ふじょう
fujou
Danh từĐộng từ する
N3

nổi lên

surfacing

浮遊ふゆう
fuyuu
Danh từĐộng từ する
N2

trôi nổi

floating

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập