浮上
ふじょうfujou
N3
Danh từĐộng từ するTự động từ
浮上 nghĩa là nổi lên — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
nổi lên
surfacing
trồi lên
rising to the surface
vươn lên
emerging
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
浮くうく
uku
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N4nổi
to float
水に浮きます。
みずにうきます。
Tôi nổi trên mặt nước.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
