浮く
うくuku
N4
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
浮く nghĩa là nổi — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
nổi
to float
trôi nổi
to become merry
vui vẻ
to be cheerful
lỏng lẻo
to become loose
cảm thấy xa cách
to become unsteady
có dư
to feel out of it
to be cut off (e.g. from those around you)
to feel out of place
to have (time, money, etc.) left over
to be saved (e.g. money)
Ảnh minh họa
Ví dụ
水に浮きます。
みずにうきます。
Tôi nổi trên mặt nước.
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

