Chợ Cóc FKO

遜色

そんしょく

sonshoku

N1
Danh từ

遜色 nghĩa là sự thua kém — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

sự thua kém

inferiority

sự kém cỏi

(遜色ない: không hề thua kém)

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

謙遜けんそん
kenson
Tính từ đuôi なDanh từ
N3

khiêm tốn

modesty

不遜ふそん
fuson
Tính từ đuôi なDanh từ
N2

ngạo mạn

haughty

傲岸不遜ごうがんふそん
gouganfuson
Danh từTính từ đuôi な
N2

kiêu căng ngạo mạn

haughty arrogance

いろ
iro
Danh từ
N5

màu; màu sắc

color

何色が好きですか。

なにいろがすきですか。

Bạn thích màu gì?

潤色じゅんしょく
junshoku
Danh từĐộng từ する
N1

tô điểm văn chương

rhetorical flourishes

灰色はいいろ
haiiro
Danh từTính từ đuôi の
N5

xám

grey

空が灰色になりました。

そらがはいいろになりました。

Bầu trời chuyển sang màu xám.

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập