避ける
さけるsakeru
N3
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từTự động từ
避ける nghĩa là tránh — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
tránh
to avoid (physical contact with)
né tránh
to avoid (situation)
lẩn tránh
to evade (question, subject)
tránh xa
to shirk
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

