Chợ Cóc FKO

避ける

さける

sakeru

N3
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từTự động từ

避ける nghĩa là tránh — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

tránh

to avoid (physical contact with)

né tránh

to avoid (situation)

lẩn tránh

to evade (question, subject)

tránh xa

to shirk

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

不可避ふかひ
fukahi
Tính từ đuôi なDanh từ
N3

không thể tránh

inevitable

逃避とうひ
touhi
Danh từĐộng từ する
N2

trốn tránh

escape

避難ひなん
hinan
Danh từĐộng từ する
N2

lánh nạn

taking refuge

避暑ひしょ
hisho
Danh từĐộng từ する
N2

tránh nóng

escaping the summer heat

避寒ひかん
hikan
Danh từĐộng từ する
N2

tránh rét

wintering

忌避きひ
kihi
Danh từĐộng từ する
N1

né tránh

evasion

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập