避寒
ひかんhikan
N2
Danh từĐộng từ するTự động từ
避寒 nghĩa là tránh rét — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
tránh rét
wintering
đi nghỉ đông nơi ấm áp
going somewhere warmer for winter
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

