Chợ Cóc FKO

避寒

ひかん

hikan

N2
Danh từĐộng từ するTự động từ

避寒 nghĩa là tránh rét — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

tránh rét

wintering

đi nghỉ đông nơi ấm áp

going somewhere warmer for winter

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

避けるさける
sakeru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từ
N3

tránh

to avoid (physical contact with)

不可避ふかひ
fukahi
Tính từ đuôi なDanh từ
N3

không thể tránh

inevitable

逃避とうひ
touhi
Danh từĐộng từ する
N2

trốn tránh

escape

避難ひなん
hinan
Danh từĐộng từ する
N2

lánh nạn

taking refuge

避暑ひしょ
hisho
Danh từĐộng từ する
N2

tránh nóng

escaping the summer heat

忌避きひ
kihi
Danh từĐộng từ する
N1

né tránh

evasion

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập