忌避
きひkihi
N1
Danh từĐộng từ するTha động từTự động từ
忌避 nghĩa là né tránh — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
né tránh
evasion
lảng tránh
avoidance
thoái thác
shirking
bác bỏ (thẩm phán)
recusation
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
