忌まわしい
いまわしいimawashii
N2
Tính từ đuôi い
忌まわしい nghĩa là ghê tởm — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
ghê tởm
abhorrent
đáng ghét
detestable
gở
ominous
xui xẻo
inauspicious
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
