忌引
きびきkibiki
N1
Danh từĐộng từ するTự động từ
忌引 nghĩa là nghỉ tang — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
nghỉ tang
absence due to mourning
nghỉ phép để tang
cư tang
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

