Chợ Cóc FKO

忌引

きびき

kibiki

N1
Danh từĐộng từ するTự động từ

忌引 nghĩa là nghỉ tang — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

nghỉ tang

absence due to mourning

nghỉ phép để tang

cư tang

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

忌憚きたん
kitan
Danh từĐộng từ する
N1

sự dè dặt

reserve

禁忌きんき
kinki
Danh từĐộng từ する
N2

điều cấm kỵ

taboo

忌まわしいいまわしい
imawashii
Tính từ đuôi い
N2

ghê tởm

abhorrent

忌避きひ
kihi
Danh từĐộng từ する
N1

né tránh

evasion

忌中きちゅう
kichuu
Danh từ
N1

thời kỳ để tang

mourning period

忌諱きき
kiki
Danh từĐộng từ する
N1

kiêng kỵ

displeasure

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập