忌憚
きたんkitan
N1
Danh từĐộng từ するTha động từ
忌憚 nghĩa là sự dè dặt — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
sự dè dặt
reserve
giữ ý
hesitation
ngại ngần
restraint
e dè (忌憚なく: thẳng thắn)
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

