忌み嫌う
いみきらうimikirau
N1
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
忌み嫌う nghĩa là ghê tởm — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
ghê tởm
to detest
căm ghét
to abhor
gớm ghiếc
to loathe
kinh tởm
ghét cay ghét đắng
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

