Chợ Cóc FKO

配備

はいび

haibi

N2
Danh từĐộng từ するTha động từ

配備 nghĩa là triển khai — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

triển khai

deployment

bố trí

disposition

điều động

stationing

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

手配てはい
tehai
Danh từĐộng từ する
N4

sắp xếp

arrangement

旅の手配をします。

たびのてはいをします。

Tôi sắp xếp chuyến đi.

配達はいたつ
haitatsu
Danh từĐộng từ する
N3

giao hàng

delivery

宅配たくはい
takuhai
Danh từĐộng từ する
N3

giao hàng tận nhà

home delivery

配給はいきゅう
haikyuu
Danh từĐộng từ する
N3

phân phối

distribution

配分はいぶん
haibun
Danh từĐộng từ する
N3

phân bổ

distribution

配置はいち
haichi
Danh từĐộng từ する
N3

bố trí

arrangement

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập