Chợ Cóc FKO

酔う

よう

you

N3
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ

酔う nghĩa là say (rượu) — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

say (rượu)

to get drunk

say (xe)

to feel sick (in a vehicle)

ngất ngây

to be in raptures

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

二日酔いふつかよい
futsukayoi
Danh từĐộng từ する
N3

hậu say rượu

hangover

麻酔ますい
masui
Danh từ
N3

gây mê

anaesthesia

酔っ払いよっぱらい
yopparai
Danh từ
N2

người say rượu

drunk person

陶酔とうすい
tousui
Danh từĐộng từ する
N2

ngây ngất

intoxication

酔生夢死すいせいむし
suiseimushi
Danh từ
N2

sống say chết mộng

idling one's life away

酔狂すいきょう
suikyou
Danh từTính từ đuôi な
N1

ngông cuồng

whim

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập