Chợ Cóc FKO

酔っ払い

よっぱらい

yopparai

N2
Danh từ

酔っ払い nghĩa là người say rượu — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

người say rượu

drunk person

kẻ say

being drunk

sự say xỉn

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

二日酔いふつかよい
futsukayoi
Danh từĐộng từ する
N3

hậu say rượu

hangover

麻酔ますい
masui
Danh từ
N3

gây mê

anaesthesia

酔うよう
you
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N3

say (rượu)

to get drunk

陶酔とうすい
tousui
Danh từĐộng từ する
N2

ngây ngất

intoxication

酔生夢死すいせいむし
suiseimushi
Danh từ
N2

sống say chết mộng

idling one's life away

酔狂すいきょう
suikyou
Danh từTính từ đuôi な
N1

ngông cuồng

whim

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập