階層
かいそうkaisou
N2
Danh từ
階層 nghĩa là tầng lớp — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
tầng lớp
class
cấp bậc
level
thứ bậc
stratum
tầng (cấu trúc)
hierarchy
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
階級かいきゅう
kaikyuu
Danh từ
N4tầng lớp (xã hội)
(social) class
昔は厳しい階級の差があった。
むかしはきびしいかいきゅうのさがあった。
Ngày xưa có sự phân biệt giai cấp khắc nghiệt.
二階から目薬にかいからめぐすり
nikaikaramegusuri
Cụm từ / Thành ngữDanh từ
N1nhỏ thuốc mắt từ tầng hai
a frustratingly roundabout and ineffective effort
段階だんかい
dankai
Danh từ
N4giai đoạn
stage
次の段階に進みます。
つぎのだんかいにすすみます。
Tôi tiến lên giai đoạn tiếp theo.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

