Chợ Cóc FKO

階層

かいそう

kaisou

N2
Danh từ

階層 nghĩa là tầng lớp — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

tầng lớp

class

cấp bậc

level

thứ bậc

stratum

tầng (cấu trúc)

hierarchy

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

何階なんがい
nangai
Danh từ
N5

tầng mấy

what floor

事務所は何階ですか。

じむしょはなんがいですか。

Văn phòng ở tầng mấy?

階級かいきゅう
kaikyuu
Danh từ
N4

tầng lớp (xã hội)

(social) class

昔は厳しい階級の差があった。

むかしはきびしいかいきゅうのさがあった。

Ngày xưa có sự phân biệt giai cấp khắc nghiệt.

二階建てにかいだて
nikaidate
Danh từ
N2

nhà hai tầng

two-storied building

二階から目薬にかいからめぐすり
nikaikaramegusuri
Cụm từ / Thành ngữDanh từ
N1

nhỏ thuốc mắt từ tầng hai

a frustratingly roundabout and ineffective effort

階段かいだん
kaidan
Danh từ
N5

cầu thang

stairs

階段を上ります。

かいだんをのぼります。

Tôi leo cầu thang.

段階だんかい
dankai
Danh từ
N4

giai đoạn

stage

次の段階に進みます。

つぎのだんかいにすすみます。

Tôi tiến lên giai đoạn tiếp theo.

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập