Chợ Cóc FKO

段階

だんかい

dankai

N4
Danh từ

段階 nghĩa là giai đoạn — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

giai đoạn

stage

bước

step

pha

phase

cấp độ

level

thứ tự

rank

grade

gradation

order

stairs

Ảnh minh họa

Ví dụ

次の段階に進みます。

つぎのだんかいにすすみます。

Tôi tiến lên giai đoạn tiếp theo.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

手段しゅだん
shudan
Danh từ
N4

phương tiện

means

手段を選びます。

しゅだんをえらびます。

Tôi chọn biện pháp.

大上段だいじょうだん
daijoudan
Danh từ
N1

giơ kiếm quá đầu (kendo)

a haughty attitude

普段着ふだんぎ
fudangi
Danh từ
N3

quần áo thường ngày

everyday clothes

段落だんらく
danraku
Danh từ
N4

đoạn văn

paragraph

段落ごとに読む。

だんらくごとによむ。

Đọc từng đoạn văn.

段差だんさ
dansa
Danh từ
N2

chênh lệch độ cao

difference in level

階段かいだん
kaidan
Danh từ
N5

cầu thang

stairs

階段を上ります。

かいだんをのぼります。

Tôi leo cầu thang.

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập