段階
だんかいdankai
N4
Danh từ
段階 nghĩa là giai đoạn — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
giai đoạn
stage
bước
step
pha
phase
cấp độ
level
thứ tự
rank
grade
gradation
order
stairs
Ảnh minh họa
Ví dụ
次の段階に進みます。
つぎのだんかいにすすみます。
Tôi tiến lên giai đoạn tiếp theo.
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

