静脈
じょうみゃくjoumyaku
N2
Danh từ
静脈 nghĩa là tĩnh mạch — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
tĩnh mạch
vein
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
冷静れいせい
reisei
Danh từTính từ đuôi な
N4bình tĩnh
calmness
冷静に考えます。
れいせいにかんがえます。
Tôi suy nghĩ bình tĩnh.
冷静沈着れいせいちんちゃく
reiseichinchaku
Danh từTính từ đuôi な
N2bình tĩnh điềm đạm
calm, cool, and collected
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

