Chợ Cóc FKO

静か

しずか

shizuka

N5
Tính từ đuôi な

静か nghĩa là yên tĩnh — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

yên tĩnh

quiet

im lặng

silent

chậm rãi

slow

thong thả

unhurried

bình yên

calm

yên bình

peaceful

Ảnh minh họa

Ví dụ

ここは静かですね。

ここはしずかですね。

Nơi đây yên tĩnh nhỉ.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

冷静れいせい
reisei
Danh từTính từ đuôi な
N4

bình tĩnh

calmness

冷静に考えます。

れいせいにかんがえます。

Tôi suy nghĩ bình tĩnh.

静脈じょうみゃく
joumyaku
Danh từ
N2

tĩnh mạch

vein

静寂せいじゃく
seijaku
Danh từTính từ đuôi な
N2

tĩnh lặng

silence

冷静沈着れいせいちんちゃく
reiseichinchaku
Danh từTính từ đuôi な
N2

bình tĩnh điềm đạm

calm, cool, and collected

鎮静ちんせい
chinsei
Danh từĐộng từ する
N1

lắng dịu

calming down

静養せいよう
seiyou
Danh từĐộng từ する
N3

tĩnh dưỡng

(convalescent) rest

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập