鎮静
ちんせいchinsei
N1
Danh từĐộng từ するTha động từTự động từ
鎮静 nghĩa là lắng dịu — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
lắng dịu
calming down
trấn an
pacification
bình ổn
sedation
an thần
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

