Chợ Cóc FKO

鎮魂

ちんこん

chinkon

N1
Danh từĐộng từ するTha động từ

鎮魂 nghĩa là cầu siêu — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

cầu siêu

repose of a soul

an ủi vong linh

requiem

lễ siêu độ

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

鎮痛ちんつう
chintsuu
Danh từTính từ đuôi の
N2

giảm đau

pain relief

鎮火ちんか
chinka
Danh từĐộng từ する
N2

dập tắt (đám cháy)

extinguishing

鎮痛剤ちんつうざい
chintsuuzai
Danh từ
N2

thuốc giảm đau

analgesic

重鎮じゅうちん
juuchin
Danh từ
N1

trụ cột

a leader

鎮圧ちんあつ
chin'atsu
Danh từĐộng từ する
N2

trấn áp

suppression

鎮静ちんせい
chinsei
Danh từĐộng từ する
N1

lắng dịu

calming down

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập