鎮圧
ちんあつchin'atsu
N2
Danh từĐộng từ するTha động từ
鎮圧 nghĩa là trấn áp — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
trấn áp
suppression
dẹp loạn
putting down
đàn áp (bạo loạn)
quelling
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
