Chợ Cóc FKO

鎮痛剤

ちんつうざい

chintsuuzai

N2
Danh từ

鎮痛剤 nghĩa là thuốc giảm đau — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

thuốc giảm đau

analgesic

thuốc an thần

painkiller

sedative

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

重鎮じゅうちん
juuchin
Danh từ
N1

trụ cột

a leader

鎮痛ちんつう
chintsuu
Danh từTính từ đuôi の
N2

giảm đau

pain relief

鎮火ちんか
chinka
Danh từĐộng từ する
N2

dập tắt (đám cháy)

extinguishing

鎮圧ちんあつ
chin'atsu
Danh từĐộng từ する
N2

trấn áp

suppression

鎮静ちんせい
chinsei
Danh từĐộng từ する
N1

lắng dịu

calming down

鎮魂ちんこん
chinkon
Danh từĐộng từ する
N1

cầu siêu

repose of a soul

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập