頻数
ひんすうhinsuu
N1
Danh từ
頻数 nghĩa là tần số — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
tần số
frequency
tần suất
số lần thường xuyên
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
頻度ひんど
hindo
Danh từ
N3tần suất
frequency (of occurrence)
運動の頻度を増やした。
うんどうのひんどをふやした。
Tôi tăng tần suất tập thể dục.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

