養生
ようじょうyoujou
N3
Danh từĐộng từ するTự động từ
養生 nghĩa là dưỡng sức — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
dưỡng sức
taking care of one's health
tĩnh dưỡng
recuperation
bảo dưỡng (che phủ)
protective covering
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
教養きょうよう
kyouyou
Danh từ
N4văn hóa (hiểu biết/đánh giá)
(understanding or appreciation of) culture
教養のある人。
きょうようのあるひと。
Người có học vấn.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

