Chợ Cóc FKO

骨董

こっとう

kottou

N2
Danh từ

骨董 nghĩa là đồ cổ — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

đồ cổ

antique

đồ cổ ngoạn

curio

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

ほね
hone
Danh từTính từ đuôi な
N5

xương

bone

転んで骨を折りました。

ころんでほねをおりました。

Tôi bị ngã gãy xương.

換骨奪胎かんこつだったい
kankotsudattai
Danh từĐộng từ する
N2

cải biên

adaptation

骨太ほねぶと
honebuto
Tính từ đuôi のTính từ đuôi な
N2

xương to

big-boned

骨子こっし
kosshi
Danh từ
N3

cốt lõi

main point

露骨ろこつ
rokotsu
Tính từ đuôi なDanh từ
N3

trắng trợn

open

骨粗鬆症こつそしょうしょう
kotsusoshoushou
Danh từ
N2

loãng xương

osteoporosis

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập