お家芸
おいえげいoiegei
N2
Danh từ
お家芸 nghĩa là sở trường — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
sở trường
one's specialty
ngón nghề riêng
one's forte
tủ
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
作家さっか
sakka
Danh từ
N4tác giả
author
有名な作家になりたいです。
ゆうめいなさっかになりたいです。
Tôi muốn trở thành nhà văn nổi tiếng.
家電かでん
kaden
Danh từ
N3đồ điện gia dụng
household (electrical) appliances
引っ越しで新しい家電を買った。
ひっこしであたらしいかでんをかった。
Khi chuyển nhà tôi mua đồ điện mới.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
