Chợ Cóc FKO

やり直す

やりなおす

yarinaosu

N4
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ

やり直す nghĩa là làm lại — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

làm lại

to do over again

bắt đầu lại

to redo

làm từ đầu

to start over

tiếp tục lại

to remake

to resume

to recommence

Ảnh minh họa

Ví dụ

仕事をやり直します。

しごとをやりなおします。

Tôi làm lại công việc.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

練り直すねりなおす
nerinaosu
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N2

nhào lại

to rework

直感ちょっかん
chokkan
Danh từĐộng từ する
N3

trực giác

intuition

人の振り見て我が振り直せひとのふりみてわがふりなおせ
hitonofurimitewagafurinaose
Cụm từ / Thành ngữ
N1

trông người mà ngẫm đến ta

learn from the faults of others to correct your own

見直しみなおし
minaoshi
Danh từĐộng từ する
N3

xem xét lại

review

読み直すよみなおす
yominaosu
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N4

đọc lại

to read (a book, etc.) over again

本を読み直します。

ほんをよみなおします。

Tôi đọc lại cuốn sách.

直行ちょっこう
chokkou
Danh từĐộng từ する
N4

đi thẳng

going straight (to)

直行便で行きます。

ちょっこうびんでいきます。

Tôi đi chuyến bay thẳng.

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập