練り直す
ねりなおすnerinaosu
N2
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
練り直す nghĩa là nhào lại — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
nhào lại
to rework
chỉnh sửa lại
to revise
trau chuốt lại
to polish
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
練習れんしゅう
renshuu
Danh từĐộng từ する
N5luyện tập
practice
毎日練習します。
まいにちれんしゅうします。
Tôi luyện tập mỗi ngày.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

