Chợ Cóc FKO

練習

れんしゅう

renshuu

N5
Danh từĐộng từ するTha động từ

練習 nghĩa là luyện tập — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

luyện tập

practice

huấn luyện

training

tập luyện

drill

bài tập

(an) exercise

tập thể dục

workout

Ảnh minh họa

Ví dụ

毎日練習します。

まいにちれんしゅうします。

Tôi luyện tập mỗi ngày.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

練り直すねりなおす
nerinaosu
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N2

nhào lại

to rework

老練ろうれん
rouren
Tính từ đuôi なTính từ đuôi の
N2

lão luyện

experienced

練るねる
neru
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N3

nhào

to knead

未練みれん
miren
Danh từTính từ đuôi な
N2

sự luyến tiếc

lingering attachment

修練しゅうれん
shuuren
Danh từĐộng từ する
N2

rèn luyện

training

手練れてだれ
tedare
Danh từ
N1

tay nghề cao

mastery

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập