一本
いっぽんippon
一本 nghĩa là một vật hình trụ dài — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
một vật hình trụ dài
one long cylindrical thing
một bộ phim, chương trình TV, v.v.
one film, TV show, etc.
một bàn thắng, home run, v.v.
one goal, home run, etc.
một cuộc gọi điện thoại
one telephone call
một phiên bản
one version
một cuốn sách
one book
một quyển sách nào đó
a certain book
ippon
ippon
một điểm
one point
một đòn
a blow
geisha
geisha
tập trung duy nhất vào ...
single-minded focus on ...
Ảnh minh họa
Ví dụ
ペンを一本ください。
ペンをいっぽんください。
Cho tôi một cây bút.
庭に木が一本あります。
にわにきがいっぽんあります。
Trong vườn có một cái cây.
Từ liên quan
Cùng Kanji
một năm (khoảng thời gian)
(period of) one year
一年間日本に住みました。
いちねんかんにほんにすみました。
Tôi đã sống ở Nhật một năm.
rất cố gắng
very hard
一所懸命働く。
いっしょけんめいはたらく。
Làm việc hết sức.
💬 Bình luận
0Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

