Chợ Cóc FKO

上司

じょうし

joushi

N4
Danh từ

上司 nghĩa là cấp trên — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

cấp trên

(one's) superior

sếp

(one's) boss

cấp chỉ huy

the higher-ups

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Ví dụ

上司に報告します。

じょうしにほうこくします。

Tôi báo cáo với cấp trên.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

うえ
ue
Danh từ
N5

trên; phía trên; bề mặt trên

above; on top of

テーブルの上にコップがあります。

テーブルのうえにコップがあります。

Trên bàn có cái ly.

盛り上げるもりあげる
moriageru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từ
N3

chất cao

to pile up

締め上げるしめあげる
shimeageru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từ
N2

siết chặt

to firmly tighten

上手じょうず
jouzu
Tính từ đuôi なDanh từ
N5

giỏi

skillful

日本語が上手ですね。

にほんごがじょうずですね。

Tiếng Nhật của bạn giỏi nhỉ.

取り上げるとりあげる
toriageru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từ
N4

nhặt lên

to pick up

提案を取り上げます。

ていあんをとりあげます。

Tôi chấp nhận đề xuất.

編み上げるあみあげる
amiageru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từ
N2

đan xong

to finish knitting

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập