不器用
ぶきっちょbukitcho
N4
Tính từ đuôi なDanh từ
不器用 nghĩa là vụng về — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
vụng về
clumsy
lóng ngóng
awkward
kém khéo léo
unskillful
thiếu năng lực
incompetent
không khéo
inept
cẩu thả
bungling
ngượng ngùng (giao tiếp)
(socially) awkward
thiếu thanh lịch
gawky
thiếu lịch lãm
gauche
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Ví dụ
ぶきっちょな人。
ぶきっちょなひと。
Người vụng về.
Từ liên quan
Cùng Kanji
不安ふあん
fuan
Danh từTính từ đuôi な
N4lo lắng
anxiety
試験前に不安です。
しけんまえにふあんです。
Tôi lo lắng trước kỳ thi.
不合格ふごうかく
fugoukaku
Danh từ
N4trượt (kỳ thi)
(examination) failure
不合格でした。
ふごうかくでした。
Tôi đã trượt.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
