Chợ Cóc FKO

丸み

まるみ

marumi

N2
Danh từ

丸み nghĩa là độ tròn — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

độ tròn

roundness

sự tròn trịa

mellowness

sự mềm mại

maturity

độ chín chắn

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

丸儲けまるもうけ
marumouke
Danh từĐộng từ する
N1

lãi ròng

clear profit

丸いまるい
marui
Tính từ đuôi い
N5

tròn

round

地球は丸いです。

ちきゅうはまるいです。

Trái đất có hình cầu.

丸太まるた
maruta
Danh từ
N2

khúc gỗ tròn

log

丸一日まるいちにち
maruichinichi
Danh từ
N2

trọn một ngày

the whole day

丸呑みまるのみ
marunomi
Danh từĐộng từ する
N1

nuốt chửng

swallowing whole

丸刈りまるがり
marugari
Danh từTính từ đuôi の
N2

cắt tóc cua

buzz cut

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập