丸み
まるみmarumi
N2
Danh từ
丸み nghĩa là độ tròn — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
độ tròn
roundness
sự tròn trịa
mellowness
sự mềm mại
maturity
độ chín chắn
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

