丸呑み
まるのみmarunomi
N1
Danh từĐộng từ するTha động từ
丸呑み nghĩa là nuốt chửng — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
nuốt chửng
swallowing whole
nuốt trọn
accepting unconditionally
tin sái cổ
chấp nhận vô điều kiện
học vẹt
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

