Chợ Cóc FKO

丸呑み

まるのみ

marunomi

N1
Danh từĐộng từ するTha động từ

丸呑み nghĩa là nuốt chửng — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

nuốt chửng

swallowing whole

nuốt trọn

accepting unconditionally

tin sái cổ

chấp nhận vô điều kiện

học vẹt

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

丸儲けまるもうけ
marumouke
Danh từĐộng từ する
N1

lãi ròng

clear profit

丸いまるい
marui
Tính từ đuôi い
N5

tròn

round

地球は丸いです。

ちきゅうはまるいです。

Trái đất có hình cầu.

丸太まるた
maruta
Danh từ
N2

khúc gỗ tròn

log

丸一日まるいちにち
maruichinichi
Danh từ
N2

trọn một ngày

the whole day

丸みまるみ
marumi
Danh từ
N2

độ tròn

roundness

丸刈りまるがり
marugari
Danh từTính từ đuôi の
N2

cắt tóc cua

buzz cut

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập