Chợ Cóc FKO

丸儲け

まるもうけ

marumouke

N1
Danh từĐộng từ するTha động từTự động từ

丸儲け nghĩa là lãi ròng — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

lãi ròng

clear profit

lời trọn

great profit without investment

lãi to không vốn

hời trọn gói

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

丸いまるい
marui
Tính từ đuôi い
N5

tròn

round

地球は丸いです。

ちきゅうはまるいです。

Trái đất có hình cầu.

丸太まるた
maruta
Danh từ
N2

khúc gỗ tròn

log

丸一日まるいちにち
maruichinichi
Danh từ
N2

trọn một ngày

the whole day

丸みまるみ
marumi
Danh từ
N2

độ tròn

roundness

丸呑みまるのみ
marunomi
Danh từĐộng từ する
N1

nuốt chửng

swallowing whole

丸刈りまるがり
marugari
Danh từTính từ đuôi の
N2

cắt tóc cua

buzz cut

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập