丸儲け
まるもうけmarumouke
N1
Danh từĐộng từ するTha động từTự động từ
丸儲け nghĩa là lãi ròng — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
lãi ròng
clear profit
lời trọn
great profit without investment
lãi to không vốn
hời trọn gói
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

