丸い
まるいmarui
N5
Tính từ đuôi い
丸い nghĩa là tròn — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
tròn
round
hình tròn
circular
hình cầu
spherical
cong
curved
mượt mà
smooth
hòa hợp
harmonious
bình tĩnh
calm
bình yên
peaceful
hòa nhã
amiable
thân thiện
amicable
Ảnh minh họa
Ví dụ
地球は丸いです。
ちきゅうはまるいです。
Trái đất có hình cầu.
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

