丸刈り
まるがりmarugari
N2
Danh từTính từ đuôi の
丸刈り nghĩa là cắt tóc cua — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
cắt tóc cua
buzz cut
cạo trọc lủi
close crop
tóc ngắn sát
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

