Chợ Cóc FKO

代替

だいたい

daitai

N3
Danh từĐộng từ するTha động từTính từ đuôi の

代替 nghĩa là thay thế — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

thay thế

substitution

phương án thay thế

alternative

bổ sung

substitute

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

電気代でんきだい
denkidai
Danh từ
N4

hóa đơn điện

electricity bill

電気代を払います。

でんきだいをはらいます。

Tôi trả tiền điện.

代引きだいびき
daibiki
Danh từ
N4

thanh toán khi nhận hàng

cash on delivery

代引きで注文します。

だいびきでちゅうもんします。

Tôi đặt hàng thanh toán khi nhận.

世代せだい
sedai
Danh từ
N3

thế hệ

generation

代替案だいたいあん
daitaian
Danh từ
N4

phương án thay thế

alternative plan

代替案を出す。

だいたいあんをだす。

Đề xuất phương án thay thế.

代表的だいひょうてき
daihyouteki
Tính từ đuôi な
N3

tiêu biểu

representative

寿司は日本の代表的な料理だ。

すしはにほんのだいひょうてきなりょうりだ。

Sushi là món ăn tiêu biểu của Nhật.

代金だいきん
daikin
Danh từ
N2

tiền (hàng)

price

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập