新陳代謝
しんちんたいしゃshinchintaisha
N1
Danh từĐộng từ するTự động từ
新陳代謝 nghĩa là trao đổi chất — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
trao đổi chất
metabolism
sự thay cũ đổi mới
renewal
đào thải cũ thay mới
replacement of the old with the new
tái tạo đổi mới
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
新幹線しんかんせん
shinkansen
Danh từ
N5tàu Shinkansen
Shinkansen
新幹線に乗ります。
しんかんせんにのります。
Tôi đi tàu cao tốc.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
