Chợ Cóc FKO

新陳代謝

しんちんたいしゃ

shinchintaisha

N1
Danh từĐộng từ するTự động từ

新陳代謝 nghĩa là trao đổi chất — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

trao đổi chất

metabolism

sự thay cũ đổi mới

renewal

đào thải cũ thay mới

replacement of the old with the new

tái tạo đổi mới

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

新聞しんぶん
shinbun
Danh từ
N5

báo; tờ báo

newspaper

毎朝新聞を読みます。

まいあさしんぶんをよみます。

Mỗi sáng tôi đọc báo.

新しいあたらしい
atarashii
Tính từ
N5

mới

new

新しい本を買いました。

あたらしいほんをかいました。

Tôi mua sách mới.

新歓しんかん
shinkan
Danh từ
N2

chào đón thành viên mới

welcoming new students or members

新幹線しんかんせん
shinkansen
Danh từ
N5

tàu Shinkansen

Shinkansen

新幹線に乗ります。

しんかんせんにのります。

Tôi đi tàu cao tốc.

斬新奇抜ざんしんきばつ
zanshinkibatsu
Danh từ
N1

mới mẻ độc đáo

novel

新芽しんめ
shinme
Danh từ
N4

chồi non

sprout

木に新芽が出た。

きにしんめがでた.

Cây nảy chồi non.

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập