Chợ Cóc FKO

代表的

だいひょうてき

daihyouteki

N3
Tính từ đuôi な

代表的 nghĩa là tiêu biểu — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

tiêu biểu

representative

đại diện

exemplary

điển hình

model

Ảnh minh họa

Ví dụ

寿司は日本の代表的な料理だ。

すしはにほんのだいひょうてきなりょうりだ。

Sushi là món ăn tiêu biểu của Nhật.

彼は代表的な現代作家だ。

かれはだいひょうてきなげんだいさっかだ。

Anh ấy là một nhà văn hiện đại tiêu biểu.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

電気代でんきだい
denkidai
Danh từ
N4

hóa đơn điện

electricity bill

電気代を払います。

でんきだいをはらいます。

Tôi trả tiền điện.

代引きだいびき
daibiki
Danh từ
N4

thanh toán khi nhận hàng

cash on delivery

代引きで注文します。

だいびきでちゅうもんします。

Tôi đặt hàng thanh toán khi nhận.

世代せだい
sedai
Danh từ
N3

thế hệ

generation

代替案だいたいあん
daitaian
Danh từ
N4

phương án thay thế

alternative plan

代替案を出す。

だいたいあんをだす。

Đề xuất phương án thay thế.

代替だいたい
daitai
Danh từĐộng từ する
N3

thay thế

substitution

代金だいきん
daikin
Danh từ
N2

tiền (hàng)

price

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập