Chợ Cóc FKO

代謝

たいしゃ

taisha

N2
Danh từĐộng từ するTự động từ

代謝 nghĩa là trao đổi chất — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

trao đổi chất

metabolism

chuyển hóa

renewal

thay cũ đổi mới

regeneration

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

電気代でんきだい
denkidai
Danh từ
N4

hóa đơn điện

electricity bill

電気代を払います。

でんきだいをはらいます。

Tôi trả tiền điện.

代引きだいびき
daibiki
Danh từ
N4

thanh toán khi nhận hàng

cash on delivery

代引きで注文します。

だいびきでちゅうもんします。

Tôi đặt hàng thanh toán khi nhận.

世代せだい
sedai
Danh từ
N3

thế hệ

generation

代替案だいたいあん
daitaian
Danh từ
N4

phương án thay thế

alternative plan

代替案を出す。

だいたいあんをだす。

Đề xuất phương án thay thế.

代表的だいひょうてき
daihyouteki
Tính từ đuôi な
N3

tiêu biểu

representative

寿司は日本の代表的な料理だ。

すしはにほんのだいひょうてきなりょうりだ。

Sushi là món ăn tiêu biểu của Nhật.

代替だいたい
daitai
Danh từĐộng từ する
N3

thay thế

substitution

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập