代金
だいきんdaikin
N2
Danh từ
代金 nghĩa là tiền (hàng) — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
tiền (hàng)
price
chi phí
cost
khoản phải trả
charge
payment
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
電気代でんきだい
denkidai
Danh từ
N4hóa đơn điện
electricity bill
電気代を払います。
でんきだいをはらいます。
Tôi trả tiền điện.
代引きだいびき
daibiki
Danh từ
N4thanh toán khi nhận hàng
cash on delivery
代引きで注文します。
だいびきでちゅうもんします。
Tôi đặt hàng thanh toán khi nhận.
代替案だいたいあん
daitaian
Danh từ
N4phương án thay thế
alternative plan
代替案を出す。
だいたいあんをだす。
Đề xuất phương án thay thế.
代表的だいひょうてき
daihyouteki
Tính từ đuôi な
N3tiêu biểu
representative
寿司は日本の代表的な料理だ。
すしはにほんのだいひょうてきなりょうりだ。
Sushi là món ăn tiêu biểu của Nhật.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

