Chợ Cóc FKO

伸びやか

のびやか

nobiyaka

N2
Tính từ đuôi なDanh từ

伸びやか nghĩa là thoải mái — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

thoải mái

comfortable

thư thái

carefree

vô tư

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

伸びるのびる
nobiru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tự động từ
N4

vươn dài

to stretch

木が伸びます。

きがのびます。

Cây lớn lên.

伸るか反るかのるかそるか
norukasoruka
Cụm từ / Thành ngữTrạng từ
N1

được ăn cả ngã về không

sink or swim

背伸びせのび
senobi
Danh từĐộng từ する
N2

kiễng chân vươn người

standing on tiptoe

伸縮しんしゅく
shinshuku
Danh từĐộng từ する
N2

co giãn

expansion and contraction

羽を伸ばすはねをのばす
haneonobasu
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 1 (Godan)
N1

xõa hết mình

to let one's hair down

背筋を伸ばすせすじをのばす
sesujionobasu
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 1 (Godan)
N1

ưỡn thẳng lưng

to straighten one's back

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập