体面
たいめんtaimen
N3
Danh từ
体面 nghĩa là danh dự — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
danh dự
honour
thể diện
honor
uy tín
dignity
prestige
reputation
appearances
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
体重たいじゅう
taijuu
Danh từ
N5cân nặng (cơ thể)
(body) weight
体重を量ります。
たいじゅうをはかります。
Tôi đo cân nặng.
具体的ぐたいてき
gutaiteki
Tính từ đuôi な
N4cụ thể
concrete
具体的に説明します。
ぐたいてきにせつめいします。
Tôi giải thích cụ thể.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
