便宜的
べんぎてきbengiteki
N2
Tính từ đuôi な
便宜的 nghĩa là tiện lợi — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
tiện lợi
convenient
tạm bợ
expedient
đối phó
makeshift
cho qua
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
便利べんり
benri
Tính từ
N4tiện lợi, tiện ích
convenient, useful
このアプリは便利です。
このアプリはべんりです。
Ứng dụng này tiện lợi.
郵便局ゆうびんきょく
yuubinkyoku
Danh từ
N5bưu điện
post office
郵便局はどこですか。
ゆうびんきょくはどこですか。
Bưu điện ở đâu?
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
