Chợ Cóc FKO

郵便局

ゆうびんきょく

yuubinkyoku

N5
Danh từ

郵便局 nghĩa là bưu điện — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

bưu điện

post office

Ảnh minh họa

Ví dụ

郵便局はどこですか。

ゆうびんきょくはどこですか。

Bưu điện ở đâu?

#place
Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

郵送ゆうそう
yuusou
Danh từĐộng từ する
N2

gửi qua bưu điện

mailing

便利べんり
benri
Tính từ
N4

tiện lợi, tiện ích

convenient, useful

このアプリは便利です。

このアプリはべんりです。

Ứng dụng này tiện lợi.

方便ほうべん
houben
Danh từ
N2

phương tiện

means

便秘べんぴ
benpi
Danh từĐộng từ する
N2

táo bón

constipation

便びん
bin
Danh từ
N2

chuyến (bay, tàu, phà)

flight

排便はいべん
haiben
Danh từĐộng từ する
N2

đại tiện

defecation

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập